ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thực lực" (1件)
thực lực
日本語
名実力
Đội này có thực lực mạnh.
このチームは実力が高い。
類語検索結果 "thực lực" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thực lực" (1件)
Đội này có thực lực mạnh.
このチームは実力が高い。
